XieHanzi Logo

登机牌

dēng*jī*pái
-thẻ lên máy bay

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước chân)

12 nét

Bộ: (cây)

6 nét

Bộ: (mảnh)

12 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 登: Chữ này có bộ '癶' chỉ bước chân, kết hợp với phần âm thể hiện việc leo lên hoặc đăng ký.
  • 机: Chữ này có bộ '木' chỉ cây, kết hợp với phần âm thể hiện một cơ chế hoặc máy móc.
  • 牌: Chữ này có bộ '片' chỉ mảnh, kết hợp với phần âm thể hiện một tấm bảng hoặc thẻ.

Cụm từ '登机牌' có nghĩa là thẻ lên máy bay.

Từ ghép thông dụng

登记

/dēngjì/ - đăng ký

飞机

/fēijī/ - máy bay

商标

/shāngbiāo/ - thương hiệu