田径
tián*jìng
-điền kinhThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
田
Bộ: 田 (ruộng)
5 nét
径
Bộ: 彳 (bước đi)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 田 có hình dạng giống như một mảnh ruộng có các đường kẻ ngang dọc.
- 径 gồm có bộ 彳 (bước đi) và bộ 廾 (hai tay), gợi ý đến con đường nhỏ hoặc lối đi nhỏ.
→ 田径 thường chỉ đến các hoạt động thể thao liên quan đến đường chạy và sân cỏ, như điền kinh.
Từ ghép thông dụng
田地
/tián dì/ - đồng ruộng
田园
/tián yuán/ - khu vực nông thôn
径直
/jìng zhí/ - thẳng hướng, trực tiếp