率领
shuài*lǐng
-dẫn đầuThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
率
Bộ: 玄 (màu đen)
11 nét
领
Bộ: 页 (trang giấy, đầu)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '率' gồm bộ '玄' (màu đen) ở trên và bộ '十' (mười) kết hợp với bộ '冂' (vây quanh), biểu hiện sự dẫn dắt, chỉ huy.
- Chữ '领' bao gồm bộ '页' (trang giấy, đầu) và bộ '令' (lệnh), thể hiện ý nghĩa về lãnh đạo, quản lý.
→ Chữ '率领' có nghĩa là dẫn dắt, chỉ huy, lãnh đạo.
Từ ghép thông dụng
率领
/shuàilǐng/ - dẫn dắt, chỉ huy
效率
/xiàolǜ/ - hiệu suất
率真
/shuàizhēn/ - thẳng thắn, chân thật