独身
dú*shēn
-độc thânThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
独
Bộ: 犭 (con chó)
9 nét
身
Bộ: 身 (thân thể)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ "独" có bộ thủ là "犭" (con chó), thường liên quan đến động vật và trạng thái đơn độc.
- Chữ "身" là hình ảnh của thân thể người, thể hiện sự tồn tại của cá nhân.
→ Sự kết hợp của hai chữ này thể hiện ý nghĩa của một người sống độc thân, không có bạn đời.
Từ ghép thông dụng
独自
/dú zì/ - một mình, tự mình
独立
/dú lì/ - độc lập
单独
/dān dú/ - đơn độc, riêng lẻ