狂欢节
kuáng*huān*jié
-lễ hội hóa trangThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
狂
Bộ: 犭 (con chó)
7 nét
欢
Bộ: 欠 (nợ)
6 nét
节
Bộ: 艹 (cỏ)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 狂: Kết hợp giữa bộ '犭' (con chó) và '王' (vua), gợi lên hình ảnh sự điên cuồng, mất kiểm soát giống như một con chó hoang.
- 欢: Bao gồm bộ '欠' (nợ) và '又' (lại), thể hiện sự mong muốn, vui mừng, giống như cảm giác thiếu hụt được bù đắp.
- 节: Có bộ '艹' (cỏ) và '卩' (tiết), ám chỉ sự phân chia, cắt xén, giống như việc cắt cỏ để tạo hình dạng hay sắp xếp theo thời gian.
→ 狂欢节: Ý nghĩa là một lễ hội (节) đầy sự điên cuồng (狂) và niềm vui (欢).
Từ ghép thông dụng
狂人
/kuáng rén/ - người điên
欢喜
/huān xǐ/ - niềm vui
节日
/jié rì/ - ngày lễ