狂欢
kuáng*huān
-vui chơiThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
狂
Bộ: 犭 (chó)
7 nét
欢
Bộ: 欠 (thiếu, ngáp)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '狂' có bộ '犭' chỉ con chó, thể hiện sự hoang dã, không kiểm soát.
- Chữ '欢' có bộ '欠' thể hiện sự mong muốn, khao khát hoặc thiếu thốn, thường liên quan đến cảm xúc.
→ Từ '狂欢' có nghĩa là vui vẻ, hân hoan một cách hoang dã, không kiềm chế.
Từ ghép thông dụng
狂欢节
/kuáng huān jié/ - lễ hội hóa trang
狂欢夜
/kuáng huān yè/ - đêm hội vui vẻ
狂欢派对
/kuáng huān pài duì/ - bữa tiệc vui vẻ