特点
tè*diǎn
-đặc điểmThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
特
Bộ: 牜 (con bò)
10 nét
点
Bộ: 灬 (ngọn lửa)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '特' gồm có bộ '牜' (con bò) và chữ '寺' (chùa), thể hiện ý nghĩa của sự đặc biệt hoặc riêng biệt như một con bò có phẩm chất riêng.
- Chữ '点' có bộ '灬' (ngọn lửa) chỉ sự rực rỡ hoặc nổi bật, kết hợp với chữ '占' (chiếm giữ), tạo thành ý nghĩa của một điểm đặc biệt.
→ Tổng thể '特点' có nghĩa là đặc điểm nổi bật hoặc tính chất đặc biệt.
Từ ghép thông dụng
特点
/tè diǎn/ - đặc điểm
特别
/tè bié/ - đặc biệt
特征
/tè zhēng/ - đặc trưng