爹
diē
-cha, bốThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
爹
Bộ: 父 (cha)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '爹' có bộ thủ '父' nghĩa là 'cha', kết hợp với các nét khác để tạo thành chữ '爹', biểu thị ý nghĩa liên quan đến người cha.
- Các nét bên phải bao gồm '多' (nhiều), cho thấy sự kính trọng đối với người cha, thường được coi là người có nhiều kinh nghiệm và kiến thức.
→ Chữ '爹' có nghĩa là 'cha', thể hiện sự kính trọng.
Từ ghép thông dụng
爹地
/diē di/ - bố
爹妈
/diē mā/ - bố mẹ
老爹
/lǎo diē/ - cha già