爆
bào
-xào nhanhThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
爆
Bộ: 火 (lửa)
19 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '爆' có bộ '火' (lửa) bên trái, thể hiện ý nghĩa liên quan đến lửa hoặc sự cháy.
- Phần bên phải là chữ '暴' (bạo), có nghĩa là mạnh mẽ hoặc dữ dội.
- Sự kết hợp của '火' và '暴' tạo ra ý nghĩa của sự nổ, tức là lửa bùng phát mạnh mẽ, gây ra vụ nổ.
→ Chữ '爆' có nghĩa là nổ.
Từ ghép thông dụng
爆炸
/bào zhà/ - nổ tung
爆发
/bào fā/ - bùng phát
爆料
/bào liào/ - tiết lộ