然后
rán*hòu
-sau đóThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
然
Bộ: 灬 (lửa)
12 nét
后
Bộ: 口 (miệng)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '然' có bộ '灬' nghĩa là lửa, thể hiện sự bốc cháy hoặc trạng thái tự nhiên.
- Chữ '后' có bộ '口' nghĩa là miệng, thường liên quan đến các hành động hoặc ý nghĩa liên quan đến miệng, nhưng trong trường hợp này, nó biểu thị ý nghĩa trừu tượng như phía sau hoặc sau đó.
→ '然后' có nghĩa là 'sau đó', chỉ ra sự tiếp nối hoặc bước tiếp theo trong một chuỗi hành động.
Từ ghép thông dụng
然后
/ránhòu/ - sau đó
后来
/hòulái/ - sau này
然后再
/ránhòu zài/ - sau đó lại