火灾
huǒ*zāi
-hỏa hoạnThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
火
Bộ: 火 (lửa)
4 nét
灾
Bộ: 宀 (mái nhà)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 火: Hình ảnh của ngọn lửa, biểu thị ý nghĩa liên quan đến lửa.
- 灾: Kết hợp giữa bộ '宀' (mái nhà) và phần dưới là '川' (con sông) cách điệu, tạo ra hình ảnh thiệt hại xảy ra dưới mái nhà do thiên tai.
→ 火灾 có nghĩa là tai họa do lửa gây ra, tức là hỏa hoạn.
Từ ghép thông dụng
火山
/huǒshān/ - núi lửa
火车
/huǒchē/ - tàu hỏa
失火
/shīhuǒ/ - cháy, hỏa hoạn