XieHanzi Logo

清洁工

qīng*jié*gōng
-nhân viên vệ sinh

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

11 nét

Bộ: (nước)

9 nét

Bộ: (công việc)

3 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 清: Bao gồm bộ '氵' (nước) và '青' (xanh), biểu thị sự trong sạch, tinh khiết.
  • 洁: Gồm bộ '氵' (nước) và '吉' (may mắn), biểu thị sự sạch sẽ, gọn gàng.
  • 工: Chỉ một công việc hoặc nghề nghiệp.

清洁工: Người làm công việc vệ sinh, giữ cho môi trường sạch sẽ.

Từ ghép thông dụng

清楚

/qīng chǔ/ - rõ ràng

洁白

/jié bái/ - trắng tinh khiết

工程

/gōng chéng/ - công trình