流泪
liú*lèi
-rơi lệThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
流
Bộ: 氵 (nước)
10 nét
泪
Bộ: 氵 (nước)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '流' bao gồm bộ '氵' nghĩa là nước và chữ '流', biểu thị sự chuyển động của nước hoặc dòng chảy.
- Chữ '泪' cũng có bộ '氵' nghĩa là nước, kết hợp với chữ '目' ý chỉ mắt, nên có ý nghĩa giọt nước từ mắt chảy ra.
→ Cả hai chữ đều liên quan đến nước và thể hiện sự chảy của nước, đặc biệt là nước mắt.
Từ ghép thông dụng
流行
/liúxíng/ - thịnh hành
流动
/liúdòng/ - lưu động, di chuyển
眼泪
/yǎnlèi/ - nước mắt