治理
zhì*lǐ
-quản lýThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
治
Bộ: 水 (nước)
8 nét
理
Bộ: 玉 (ngọc)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '治' có bộ '水' chỉ liên quan đến nước, thêm phần bên trên '台' có thể liên tưởng đến một đài điều khiển dòng nước, mang ý nghĩa quản lý, trị vì.
- Chữ '理' có bộ '玉' chỉ ngọc, thể hiện sự sáng suốt, minh bạch. Phần bên phải là '里', chỉ ngôi làng, kết hợp lại có thể hiểu như việc quản lý, điều hành một cách rõ ràng, minh bạch.
→ Quản lý và điều hành một cách hiệu quả, rõ ràng.
Từ ghép thông dụng
治理
/zhìlǐ/ - quản lý, điều hành
政治
/zhèngzhì/ - chính trị
治安
/zhì'ān/ - trị an, an ninh