XieHanzi Logo

民间

mín*jiān
-dân gian

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (họ)

5 nét

Bộ: (cửa)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '民' có nghĩa là 'nhân dân'. Nó có bộ '氏' có nghĩa là 'họ', thể hiện ý nghĩa liên quan đến người dân, gia đình, dòng họ.
  • Chữ '间' có nghĩa là 'giữa, khoảng cách'. Nó gồm bộ '门' (cửa) và một phần bên trong biểu thị ý nghĩa về không gian hay khoảng trống giữa hai thứ.

Từ '民间' có nghĩa là 'dân gian', chỉ những điều liên quan đến nhân dân, từ những truyền thống, phong tục, hay câu chuyện được lưu truyền trong nhân dân.

Từ ghép thông dụng

民众

/mínzhòng/ - quần chúng

人民

/rénmín/ - nhân dân

民间故事

/mínjiān gùshì/ - truyện dân gian