民工
mín*gōng
-lao động nhập cưThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
民
Bộ: 氏 (họ)
5 nét
工
Bộ: 工 (công việc)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '民' có cấu trúc gồm bộ '氏' chỉ họ, gợi ý về người dân, cộng đồng.
- Chữ '工' là hình ảnh của công cụ lao động, dễ nhớ qua nghĩa công việc hay lao động.
→ Tổng thể, '民工' chỉ người lao động từ cộng đồng, thường là lao động phổ thông.
Từ ghép thông dụng
农民工
/nóngmín gōng/ - công nhân nông dân
市民
/shìmín/ - người dân thành phố
工作
/gōngzuò/ - công việc