XieHanzi Logo

歌星

gē*xīng
-ca sĩ ngôi sao

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thiếu)

14 nét

Bộ: (mặt trời, ngày)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '歌' có bộ '欠' (thiếu) và bộ '可' (khả), thể hiện hành động hát, tạo ra âm thanh.
  • Chữ '星' có bộ '日' (mặt trời) và bộ '生' (sinh), ám chỉ các vì sao xuất hiện vào ban đêm.

Khi kết hợp, '歌星' có nghĩa là một ngôi sao ca nhạc, người nổi tiếng trong lĩnh vực ca hát.

Từ ghép thông dụng

歌手

/gēshǒu/ - ca sĩ

唱歌

/chànggē/ - hát

星星

/xīngxīng/ - ngôi sao