杯
bēi
-cái cốcThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
杯
Bộ: 木 (cây)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '杯' gồm có bộ '木' (cây) ở bên trái, gợi ý rằng vật này liên quan đến gỗ hoặc làm từ gỗ.
- Phần bên phải là '不', có thể không mang ý nghĩa cụ thể mà chỉ là một phần của cấu trúc chữ.
→ Chữ '杯' có nghĩa là cái cốc, thường được làm từ chất liệu như gỗ.
Từ ghép thông dụng
杯子
/bēizi/ - cái cốc
茶杯
/chábēi/ - cốc trà
酒杯
/jiǔbēi/ - ly rượu