条件
tiáo*jiàn
-điều kiệnThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
条
Bộ: 木 (cây)
7 nét
件
Bộ: 亻 (người)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 条: Ký tự này có bộ '木' chỉ ý nghĩa liên quan đến cây cối hoặc vật dài, với phần còn lại gợi ý hình ảnh của các đường thẳng, tượng trưng cho điều kiện hoặc điều khoản.
- 件: Ký tự này có bộ '亻', gợi ý rằng nó liên quan đến con người hoặc hành động của con người, với phần còn lại là '牛', giống như một mảnh, một phần của sự việc.
→ Điều kiện là các yếu tố, tình trạng cần thiết để thực hiện một hành động hoặc xảy ra một sự việc.
Từ ghép thông dụng
条件
/tiáojiàn/ - điều kiện
条件反射
/tiáojiàn fǎnshè/ - phản xạ có điều kiện
条件优越
/tiáojiàn yōuyuè/ - điều kiện thuận lợi