晚安
wǎn'ān
-chúc ngủ ngonThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
晚
Bộ: 日 (mặt trời, ngày)
11 nét
安
Bộ: 宀 (mái nhà)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 晚: Ký tự này bao gồm bộ '日' (mặt trời, ngày) và phần còn lại chỉ về buổi tối.
- 安: Ký tự này bao gồm bộ '宀' (mái nhà) và phần còn lại chỉ về sự yên bình, an toàn.
→ 晚安: Chúc ngủ ngon, chúc an lành vào buổi tối.
Từ ghép thông dụng
晚会
/wǎnhuì/ - buổi tiệc tối
晚上
/wǎnshàng/ - buổi tối
安全
/ānquán/ - an toàn