新房
xīn*fáng
-phòng tân hônThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
新
Bộ: 斤 (cái búa)
13 nét
房
Bộ: 戶 (cửa)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 新 (tân) được ghép từ bộ 斤 (cái búa) và chữ 亲 (thân), thể hiện ý nghĩa của sự thay đổi hoặc mới mẻ.
- Chữ 房 (phòng) có bộ 户 (cửa) bên trái, gợi ý về một nơi trong nhà, cùng với chữ 方 (phương) để tạo thành ý niệm về căn phòng.
→ 新房 có nghĩa là căn phòng mới hoặc nhà mới.
Từ ghép thông dụng
新鲜
/xīnxiān/ - tươi mới
新闻
/xīnwén/ - tin tức
房间
/fángjiān/ - phòng