救灾
jiù*zāi
-cứu trợ thiên taiThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
救
Bộ: 攵 (đánh nhẹ)
11 nét
灾
Bộ: 宀 (mái nhà)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 救 gồm bộ thủ 攵 (đánh nhẹ) và chữ 求 (cầu cứu). Nghĩa là hành động cứu trợ, giúp đỡ.
- 灾 gồm bộ 宀 (mái nhà) và chữ 己. Thường liên quan đến tai hoạ, thiên tai xảy ra với ngôi nhà.
→ 救灾 có nghĩa là cứu trợ thiên tai, giúp đỡ khi có tai họa.
Từ ghép thông dụng
救命
/jiù mìng/ - cứu mạng
灾难
/zāi nàn/ - thảm hoạ
抢救
/qiǎng jiù/ - cấp cứu