效果
xiào*guǒ
-hiệu quảThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
效
Bộ: 攵 (đánh)
10 nét
果
Bộ: 木 (cây)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '效' bao gồm bộ '攵' (đánh) và phần còn lại ám chỉ hành động hay kết quả từ một hành động.
- Chữ '果' có bộ '木' (cây) và phần còn lại chỉ quả, kết quả tự nhiên của cây.
→ Khi kết hợp, '效果' mang nghĩa là kết quả của một hành động hoặc hiệu quả.
Từ ghép thông dụng
效果
/xiàoguǒ/ - hiệu quả
有效
/yǒuxiào/ - có hiệu lực
效果图
/xiàoguǒ tú/ - hình ảnh hiệu ứng