提升
tí*shēng
-thăng chứcThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
提
Bộ: 扌 (tay)
12 nét
升
Bộ: 十 (số mười)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '提' có bộ thủ '扌' chỉ hành động liên quan đến tay, kết hợp với các phần khác để chỉ hành động nâng lên hoặc kéo.
- Chữ '升' có bộ thủ '十', thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến số đếm hoặc sự nâng lên.
→ Kết hợp lại, '提升' mang ý nghĩa nâng cao hoặc cải thiện một điều gì đó.
Từ ghép thông dụng
提升能力
/tíshēng nénglì/ - nâng cao năng lực
提升水平
/tíshēng shuǐpíng/ - nâng cao trình độ
提升职位
/tíshēng zhíwèi/ - thăng chức