探亲
tàn*qīn
-thăm thânThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
探
Bộ: 扌 (tay)
11 nét
亲
Bộ: 见 (thấy)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 探: Bao gồm bộ 'tay' chỉ hành động tìm kiếm hoặc thăm dò và phần còn lại biểu thị sự tìm kiếm sâu sắc.
- 亲: Bao gồm bộ 'thấy', chỉ sự gặp gỡ và phần còn lại chỉ mối quan hệ gần gũi, thân thiết.
→ 探亲: Đi thăm người thân.
Từ ghép thông dụng
探究
/tànjiū/ - nghiên cứu, tìm hiểu
亲戚
/qīnqī/ - họ hàng
探险
/tànxiǎn/ - thám hiểm