XieHanzi Logo

损害

sǔn*hài
-gây hại, tổn hại

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

13 nét

Bộ: (mái nhà)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 损: Ký tự này có bộ thủ 扌 (tay) kết hợp với các phần còn lại biểu thị hành động liên quan đến tay, thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc làm tổn thất.
  • 害: Bao gồm bộ 宀 (mái nhà) và phần còn lại thể hiện những điều không tốt xảy ra dưới mái nhà, như tai hại hoặc thiệt hại.

损害: Có nghĩa là gây thiệt hại hoặc làm tổn hại đến ai đó hoặc cái gì đó.

Từ ghép thông dụng

损失

/sǔnshī/ - tổn thất

损坏

/sǔnhuài/ - hư hỏng

损害

/sǔnhài/ - thiệt hại