XieHanzi Logo

按时

àn*shí
-đúng giờ

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

9 nét

Bộ: (mặt trời)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '按' gồm bộ '扌' (tay) và phần âm '安', gợi ý nghĩa hành động thực hiện bằng tay để giữ hoặc nhấn một điều gì đó.
  • Chữ '时' có bộ '日' (mặt trời) kết hợp với phần '寺', tượng trưng cho thời gian hoặc lúc nào đó trong ngày.

Từ '按时' có nghĩa là thực hiện một việc gì đó đúng giờ, đúng thời điểm.

Từ ghép thông dụng

按时

/àn shí/ - đúng giờ

按计划

/àn jì huà/ - theo kế hoạch

时钟

/shí zhōng/ - đồng hồ