XieHanzi Logo

指定

zhǐ*dìng
-chỉ định

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

9 nét

Bộ: (mái nhà)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '指' có bộ '扌' (tay) biểu thị hành động dùng tay, và phần '旨' có nghĩa là ý định hoặc mục tiêu.
  • Chữ '定' gồm bộ '宀' biểu thị mái nhà, kết hợp với phần dưới '正' có nghĩa là chính xác, rõ ràng.

Chữ '指' có nghĩa là chỉ, chỉ định; '定' có nghĩa là ổn định, thiết lập, định rõ.

Từ ghép thông dụng

指定

/zhǐdìng/ - chỉ định

指示

/zhǐshì/ - chỉ thị

决定

/juédìng/ - quyết định