抚养费
fǔ*yǎng*fèi
-trợ cấp nuôi conThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
抚
Bộ: 扌 (tay)
8 nét
养
Bộ: ⺷ (cừu)
9 nét
费
Bộ: 貝 (vỏ sò)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 抚: Phía bên trái có bộ '扌' (tay), gợi ý liên quan đến hành động dùng tay, bên phải là '甫' chỉ âm đọc.
- 养: Phía trên là '羊' (cừu) và dưới là '幺' (nhỏ), gợi ý nuôi dưỡng từ nhỏ.
- 费: Phía trên là '弗' và dưới là '貝' (vỏ sò), chỉ việc tiêu tốn tiền bạc.
→ Cụm từ '抚养费' có nghĩa là chi phí nuôi dưỡng.
Từ ghép thông dụng
抚摸
/fǔmō/ - vuốt ve
培养
/péiyǎng/ - bồi dưỡng
消费
/xiāofèi/ - tiêu dùng