成功
chéng*gōng
-thành côngThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
成
Bộ: 戈 (cái kích)
6 nét
功
Bộ: 力 (sức lực)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 成: Thành phần gồm có bộ '戈' (cái kích) và các nét tạo thành chữ, biểu thị hành động và kết quả.
- 功: Cấu tạo từ bộ '力' (sức lực) và phần còn lại biểu thị nỗ lực hoặc công lao.
→ 成功: Kết hợp giữa 'thành' và 'công', biểu thị sự đạt được mục tiêu thông qua nỗ lực.
Từ ghép thông dụng
成功
/chénggōng/ - thành công
成就
/chéngjiù/ - thành tựu
成立
/chénglì/ - thành lập