恭喜
gōng*xǐ
-chúc mừngThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
恭
Bộ: 心 (trái tim, tâm trí)
10 nét
喜
Bộ: 口 (miệng)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 恭: Phần trên là bộ '共' (cùng nhau, công cộng), phần dưới là bộ '心' (trái tim, tâm trí). Từ này thể hiện sự cung kính, tôn trọng từ trái tim.
- 喜: Phần trên là bộ '士' (học giả, quân tử) và '口' (miệng), phần dưới là '吉' (may mắn). Từ này biểu thị niềm vui, hạnh phúc khi nói ra lời tốt lành.
→ 恭喜: Biểu hiện sự chúc mừng, lời chúc phúc từ lòng thành kính và niềm vui.
Từ ghép thông dụng
恭喜发财
/gōng xǐ fā cái/ - Chúc mừng phát tài
恭敬
/gōng jìng/ - Cung kính
欢喜
/huān xǐ/ - Vui vẻ, hạnh phúc