总经理
zǒng*jīng*lǐ
-tổng giám đốcThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
总
Bộ: 糸 (sợi tơ)
9 nét
经
Bộ: 糸 (sợi tơ)
8 nét
理
Bộ: 玉 (ngọc)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 总 (tổng) có nghĩa là tổng thể, toàn bộ. Radical '糸' là sợi tơ, hàm ý sự gắn kết.
- 经 (kinh) có nghĩa là kinh qua, quản lý. Radical '糸' cũng thể hiện sự kết nối, liên hệ.
- 理 (lý) có nghĩa là lý do, quản lý. Radical '玉' ám chỉ sự quý giá, có giá trị.
→ 总经理 (tổng giám đốc) là người quản lý và điều hành toàn bộ các hoạt động của một tổ chức hoặc công ty.
Từ ghép thông dụng
总是
/zǒng shì/ - luôn luôn
经理
/jīng lǐ/ - giám đốc
总共
/zǒng gòng/ - tổng cộng