总监
zǒng*jiān
-tổng thanh traThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
总
Bộ: 糸 (sợi tơ)
9 nét
监
Bộ: 皿 (bát đĩa)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '总' gồm có bộ '糸' (sợi tơ) và phần '忄' (tâm) cho thấy ý nghĩa tổng hợp, quản lý như sợi tơ liên kết.
- Chữ '监' gồm có bộ '皿' (bát đĩa) và phần '臣' (thần) thể hiện sự quan sát, giám sát như thần quan sát mọi vật trong bát đĩa.
→ Tổng giám đốc hoặc giám đốc điều hành, người phụ trách quản lý và giám sát công việc.
Từ ghép thông dụng
总监
/zǒngjiān/ - tổng giám đốc
总经理
/zǒng jīnglǐ/ - tổng giám đốc điều hành
总裁
/zǒngcái/ - giám đốc điều hành