影星
yǐng*xīng
-ngôi sao điện ảnhThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
影
Bộ: 彡 (lông vũ)
15 nét
星
Bộ: 日 (mặt trời)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 影: Ký tự này bao gồm bộ '彡' (lông vũ) và phần còn lại tạo thành từ '景' (phong cảnh) có nghĩa là bóng hoặc hình ảnh phản chiếu.
- 星: Ký tự này được tạo thành từ bộ '日' (mặt trời) và phần '生' (sinh) biểu thị các ngôi sao, ánh sáng trên trời.
→ 影星 có nghĩa là 'ngôi sao điện ảnh', tức là diễn viên nổi tiếng trong ngành công nghiệp phim ảnh.
Từ ghép thông dụng
影子
/yǐngzi/ - bóng
影像
/yǐngxiàng/ - hình ảnh
星球
/xīngqiú/ - hành tinh