强
qiáng
-mạnhThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
强
Bộ: 弓 (cung)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '强' được cấu thành từ bộ '弓' (cung) ở bên trái và phần '虽' ở bên phải.
- Bộ '弓' gợi ý về sức mạnh và căng thẳng, thường liên quan đến sự mạnh mẽ.
- Phần '虽' không có nghĩa cụ thể trong trường hợp này nhưng đóng vai trò cân bằng hình dạng chữ.
→ Chữ '强' có nghĩa là mạnh mẽ, sức mạnh.
Từ ghép thông dụng
强大
/qiángdà/ - mạnh mẽ, hùng mạnh
加强
/jiāqiáng/ - tăng cường, củng cố
强迫
/qiǎngpò/ - ép buộc, cưỡng ép