张灯结彩
zhāng*dēng jié*cǎi
-trang trí bằng đèn lồng và cờ màuThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
张
Bộ: 弓 (cung)
7 nét
灯
Bộ: 火 (lửa)
6 nét
结
Bộ: 糸 (tơ)
12 nét
彩
Bộ: 彡 (lông vũ)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 张: Kết hợp giữa bộ cung và phần bên phải giống như một cái cung được kéo ra, tượng trưng cho hành động kéo dài.
- 灯: Bao gồm bộ lửa, gợi ý đến nguồn sáng hoặc sự soi sáng.
- 结: Kết hợp giữa bộ tơ và phần bên phải, thể hiện sự kết nối hoặc buộc lại.
- 彩: Kết hợp giữa bộ lông vũ và phần bên phải, thể hiện sự màu sắc hoặc vẻ đẹp.
→ 张灯结彩: Trang trí đèn và màu sắc, tạo ra không khí lễ hội.
Từ ghép thông dụng
张开
/zhāng kāi/ - mở ra
灯光
/dēng guāng/ - ánh sáng đèn
结婚
/jié hūn/ - kết hôn
彩虹
/cǎi hóng/ - cầu vồng