底
dǐ
-cuối, phần dưới, nền tảngThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
底
Bộ: 广 (mái nhà)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '底' có bộ '广' ở trên, biểu thị mái nhà, tạo cảm giác che chắn hoặc bảo vệ.
- Phần dưới là chữ '氐', mang ý nghĩa cơ bản hoặc nền tảng.
- Kết hợp lại, '底' mang nghĩa nền tảng dưới một mái nhà, tức là đáy hoặc cơ sở của một thứ gì đó.
→ Tổng thể mang nghĩa là đáy, nền tảng hoặc cơ sở.
Từ ghép thông dụng
底部
/dǐbù/ - phần dưới cùng
到底
/dàodǐ/ - rốt cuộc, cuối cùng
根底
/gēndǐ/ - gốc rễ, nền tảng