庆贺
qìng*hè
-ăn mừngThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
庆
Bộ: 广 (rộng, lớn)
6 nét
贺
Bộ: 贝 (vỏ sò, đồ vật có giá trị)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '庆' có bộ '广' (rộng) bên trên, biểu thị sự bao la, rộng lớn, kết hợp với phần còn lại để chỉ ý nghĩa của sự chúc mừng rộng khắp.
- Chữ '贺' có bộ '贝' (vỏ sò) bên phải, biểu thị sự giá trị, tài sản, kết hợp với phần còn lại để chỉ ý nghĩa của việc chúc mừng, tặng quà.
→ Cả hai chữ '庆贺' đều liên quan đến việc chúc mừng, tôn vinh.
Từ ghép thông dụng
庆祝
/qìngzhù/ - chúc mừng
贺卡
/hèkǎ/ - thiệp chúc mừng
祝贺
/zhùhè/ - chúc mừng