庆幸
qìng*xìng
-vui mừngThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
庆
Bộ: 广 (rộng lớn)
6 nét
幸
Bộ: 土 (đất)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '庆' có bộ '广' chỉ sự rộng lớn, kết hợp với phần bên phải biểu thị ý nghĩa của sự chúc mừng, kỷ niệm.
- Chữ '幸' có bộ '土', thể hiện sự ổn định, kết hợp với phần trên biểu thị sự may mắn.
→ Nhìn chung, '庆幸' mang ý nghĩa là cảm giác may mắn, vui mừng trong một tình huống nào đó.
Từ ghép thông dụng
庆祝
/qìng zhù/ - chúc mừng
幸运
/xìng yùn/ - may mắn
庆典
/qìng diǎn/ - lễ kỷ niệm