小心
xiǎo*xīn
-cẩn thậnThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
小
Bộ: 小 (nhỏ)
3 nét
心
Bộ: 心 (tim)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '小' nghĩa là nhỏ bé, thể hiện sự nhỏ nhắn, tinh tế.
- Chữ '心' là hình tượng của trái tim, biểu thị cảm xúc, tâm hồn.
→ Kết hợp lại, '小心' có nghĩa là cẩn thận, chú ý.
Từ ghép thông dụng
小心
/xiǎo xīn/ - cẩn thận
小孩
/xiǎo hái/ - trẻ em
心情
/xīn qíng/ - tâm trạng