射
shè
-bắnThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
射
Bộ: 寸 (tấc)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Bên trái là bộ 'thốn' (寸), biểu thị cho độ dài nhỏ, như một đơn vị đo.
- Bên phải là phần chỉ âm đọc, liên quan đến hành động bắn hoặc phóng ra.
→ Ý nghĩa tổng thể là bắn hoặc phóng ra.
Từ ghép thông dụng
射箭
/shèjiàn/ - bắn cung
发射
/fāshè/ - phóng, phóng ra
射手
/shèshǒu/ - xạ thủ, cung thủ