XieHanzi Logo

家境

jiā*jìng
-hoàn cảnh gia đình

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

10 nét

Bộ: (đất)

14 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 家: Ký tự này có bộ '宀' chỉ mái nhà, bên dưới là chữ '豕' (con heo) gợi ý hình ảnh gia đình, vì trong quá khứ người ta nuôi gia súc trong nhà.
  • 境: Bao gồm bộ '土' (đất) và chữ '竟' (hoàn thành), tạo cảm giác về một mảnh đất với ranh giới xác định.

家境: Điều kiện hoặc hoàn cảnh kinh tế, xã hội của gia đình.

Từ ghép thông dụng

家庭

/jiātíng/ - gia đình

国家

/guójiā/ - quốc gia

环境

/huánjìng/ - môi trường