XieHanzi Logo

宇航员

yǔ*háng*yuán
-phi hành gia

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

6 nét

Bộ: (thuyền)

10 nét

Bộ: (miệng)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 宇: Chữ 宇 có bộ 宀 (mái nhà) chỉ ra khả năng che chở, không gian bên trong một ngôi nhà.
  • 航: Chữ 航 có bộ 舟 (thuyền) cho thấy ý nghĩa liên quan đến việc di chuyển, hành trình.
  • 员: Chữ 员 có bộ 口 (miệng) kết hợp với 音 (âm thanh) để chỉ một người hoặc một vai trò nào đó trong tổ chức.

宇航员 có nghĩa là người thực hiện hành trình trong không gian, tức là phi hành gia.

Từ ghép thông dụng

宇宙

/yǔzhòu/ - vũ trụ

航行

/hángxíng/ - đi biển, hành trình

职员

/zhíyuán/ - nhân viên