它们
tā*men
-chúngThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
它
Bộ: 宀 (mái nhà)
5 nét
们
Bộ: 亻 (người)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '它' có bộ '宀' (mái nhà) và phần bên dưới là chữ '也', tạo thành ý nghĩa một thứ gì đó dưới mái nhà, thường chỉ đồ vật hoặc con vật.
- Chữ '们' có bộ nhân đứng '亻' và chữ '门' nghĩa là 'cửa', thường được dùng để chỉ số nhiều của người hoặc vật.
→ '它们' được sử dụng để chỉ những vật hoặc con vật số nhiều.
Từ ghép thông dụng
它
/tā/ - nó (dùng cho vật, con vật)
它们
/tāmen/ - chúng (dùng cho vật, con vật số nhiều)
动物
/dòngwù/ - động vật