学
xué
-họcThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
学
Bộ: 子 (trẻ con)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Phần trên giống như một cái mái nhà, thường đại diện cho nơi học tập.
- Phần dưới là chữ 子 (tử), có nghĩa là 'trẻ con', liên quan đến việc học hỏi.
→ Học tập là việc mà trẻ con thường làm dưới một mái nhà.
Từ ghép thông dụng
学生
/xuéshēng/ - học sinh
学习
/xuéxí/ - học tập
学问
/xuéwèn/ - kiến thức