季
jì
-quýThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
季
Bộ: 禾 (lúa)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '季' được cấu thành bởi bộ '禾' (lúa) và phần trên '子' (đứa trẻ).
- Điều này gợi ý đến mùa mà lúa chín, mùa mà trẻ em có thể vui chơi sau mùa vụ.
→ Mùa; thường chỉ mùa trong năm
Từ ghép thông dụng
季节
/jìjié/ - mùa; mùa trong năm
四季
/sìjì/ - bốn mùa
旺季
/wàngjì/ - mùa cao điểm; thời kỳ cao điểm