子孙
zǐ*sūn
-hậu duệThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
子
Bộ: 子 (con)
3 nét
孙
Bộ: 子 (con)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 子 (con) là hình ảnh của một đứa trẻ đang bò, tượng trưng cho thế hệ tiếp theo.
- 孙 (cháu) bao gồm 子 (con) và 系 (hệ), biểu thị mối quan hệ giữa các thế hệ con cháu.
→ 子孙 (con cháu) biểu thị các thế hệ tiếp nối trong gia đình.
Từ ghép thông dụng
子女
/zǐnǚ/ - con cái
孙子
/sūnzi/ - cháu trai
孙女
/sūnnǚ/ - cháu gái