XieHanzi Logo

子女

zǐ*nǚ
-con trai và con gái

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con)

3 nét

Bộ: (nữ)

3 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '子' có hình dáng giống như một đứa trẻ với hai tay dang ra, biểu thị ý nghĩa về con cái.
  • Chữ '女' có hình dáng giống như một người phụ nữ đang ngồi, thể hiện ý nghĩa của phái nữ.

Từ '子女' có nghĩa là con cái, bao gồm cả con trai và con gái.

Từ ghép thông dụng

子女

/zǐnǚ/ - con cái

儿子

/érzi/ - con trai

女儿

/nǚ'ér/ - con gái