嫁妆
jià*zhuang
-của hồi mônThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
嫁
Bộ: 女 (nữ)
13 nét
妆
Bộ: 女 (nữ)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '嫁' gồm bộ '女' chỉ nữ giới và bộ '家' chỉ nhà, liên quan đến việc kết hôn, về nhà chồng.
- Chữ '妆' gồm bộ '女' chỉ nữ giới và phần '庄' chỉ trạng thái, liên quan đến việc trang điểm.
→ Cả hai chữ đều liên quan đến phụ nữ và các khía cạnh của cuộc sống gia đình.
Từ ghép thông dụng
嫁妆
/jiàzhuāng/ - của hồi môn
新娘
/xīnniáng/ - cô dâu
化妆
/huàzhuāng/ - trang điểm