婚纱
hūn*shā
-áo cướiThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
婚
Bộ: 女 (người phụ nữ)
11 nét
纱
Bộ: 纟 (sợi tơ)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '婚' gồm có bộ '女' (người phụ nữ) và '昏' (hoàng hôn), ngụ ý sự kết hợp của người phụ nữ và thời khắc đặc biệt trong cuộc sống (hôn nhân).
- Chữ '纱' gồm có bộ '纟' (sợi tơ) và '少' (ít), ngụ ý vải mỏng nhẹ như tơ.
→ Chữ '婚纱' chỉ bộ váy đặc biệt liên quan đến lễ cưới, thường là váy cưới.
Từ ghép thông dụng
婚礼
/hūnlǐ/ - lễ cưới
新婚
/xīnhūn/ - mới cưới
婚姻
/hūnyīn/ - hôn nhân